Soi cầu XSMN hôm nay 18/04/2026 mang đến cho anh em những gợi ý con số chính xác, giúp bạn tăng cơ hội trúng thưởng. Toàn bộ những con số dự đoán đều được phân tích từ cao thủ Gia Cát Du giàu kinh nghiệm. Hãy đọc ngay nội dung bài viết dưới đây để tìm và chọn ngay cho mình một con số may mắn để đặt cược.
1. Kết quả xổ số Miền Nam kỳ quay trước
SXMN / XSMN Thứ 7 / XSMN 11/04/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|
| Tám | 94 | 34 | 31 | 85 |
| Bảy | 961 | 348 | 520 | 932 |
| Sáu | 2409 4086 0603 | 2667 0824 8151 | 9193 7502 6112 | 5605 6638 8414 |
| Năm | 0244 | 4995 | 4943 | 0354 |
| Tư | 85847 47603 70014 06504 85806 08922 42403 | 95907 06993 07698 06326 69201 73915 71161 | 85563 66779 79122 90065 34446 34945 56430 | 99626 36758 94469 63000 17206 46346 94822 |
| Ba | 88131 92072 | 48129 09187 | 92988 23598 | 23217 30055 |
| Nhì | 49980 | 62590 | 53427 | 98847 |
| Nhất | 03769 | 95720 | 82303 | 95985 |
| ĐB | 812128 | 169749 | 307467 | 104888 |
Bảng lô tô miền Nam Thứ 7 ngày 11/04/2026
| Loto | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|
| 0 | 09, 03, 03, 04, 06, 03 | 07, 01 | 02, 03 | 05, 00, 06 |
| 1 | 14 | 15 | 12 | 14, 17 |
| 2 | 22, 28 | 24, 26, 29, 20 | 20, 22, 27 | 26, 22 |
| 3 | 31 | 34 | 31, 30 | 32, 38 |
| 4 | 44, 47 | 48, 49 | 43, 46, 45 | 46, 47 |
| 5 | - | 51 | - | 54, 58, 55 |
| 6 | 61, 69 | 67, 61 | 63, 65, 67 | 69 |
| 7 | 72 | - | 79 | - |
| 8 | 86, 80 | 87 | 88 | 85, 85, 88 |
| 9 | 94 | 95, 93, 98, 90 | 93, 98 | - |
2. Soi cầu xổ số miền Nam hôm nay Thứ 7 ngày 18/04/2026
Dựa trên những phương pháp soi cầu và thống kê chi tiết, dưới đây là những con số dự đoán XSMN mà anh em nên cân nhắc lựa chọn để không bỏ lỡ cơ hội trúng thưởng lớn:
2.1 Soi cầu xổ số tỉnh TPHCM
Cao thủ soi cầu Gia Cát Du đưa ra dự đoán con số may mắn tỉnh TPHCM trong kỳ quay tiếp theo cụ thể như sau:
-
Giải tám:
93
-
Đặc biệt:
533670
-
Bao lô 2 số:
86, 03
-
Lô xiên 2:
77 - 03, 65 - 05
-
Lô xiên 3:
90 - 00- 95, 07 - 13- 80
-
Lô kép:
22 - 77
-
Lô trượt:
49 - 66 - 03 - 56
-
3 càng:
952 - 113, 229 - 239
-
4 càng:
8682 - 6730, 3666 - 1847
2.2 Soi cầu xổ số tỉnh Long An
Với tỉnh Long An con số may mắn được dự đoán ở các giải xổ số lần lượt là:
-
Giải tám:
96
-
Đặc biệt:
165117
-
Bao lô 2 số:
79, 53
-
Lô xiên 2:
16 - 93, 08 - 45
-
Lô xiên 3:
46 - 10- 72, 83 - 98- 72
-
Lô kép:
44 - 99
-
Lô trượt:
55 - 46 - 81 - 09
-
3 càng:
122 - 328, 488 - 975
-
4 càng:
9638 - 5342, 3618 - 4970
2.3 Soi cầu xổ số tỉnh Bình Phước
Tổng hợp những con số may mắn được cao thủ Gia Cát Du soi cầu và phân tích kỹ lưỡng cho tỉnh Bình Phước:
-
Giải tám:
11
-
Đặc biệt:
422132
-
Bao lô 2 số:
73, 69
-
Lô xiên 2:
89 - 96, 19 - 87
-
Lô xiên 3:
44 - 91- 64, 84 - 97- 94
-
Lô kép:
22 - 99
-
Lô trượt:
39 - 51 - 85 - 23
-
3 càng:
590 - 381, 048 - 171
-
4 càng:
9632 - 5245, 6522 - 7400
2.4 Soi cầu xổ số tỉnh Hậu Giang
Dựa trên phân tích từ các chuyên gia, dưới đây là các con số được dự đoán sẽ mang lại may mắn trong kỳ quay lần này:
-
Giải tám:
21
-
Đặc biệt:
921366
-
Bao lô 2 số:
19, 50
-
Lô xiên 2:
88 - 98, 43 - 72
-
Lô xiên 3:
68 - 06- 96, 96 - 46- 53
-
Lô kép:
66 - 33
-
Lô trượt:
76 - 12 - 37 - 65
-
3 càng:
516 - 442, 892 - 289
-
4 càng:
5802 - 2334, 8579 - 2516
Xem thêm: Soi cầu bạch thủ Miền Nam hôm nay
3. Soi cầu Pascal MN hôm nay Thứ 7 ngày 18/04/2026
Soi cầu Pascal MN được đánh giá là một trong những phương pháp dự đoán các con số may mắn mới dựa trên kết quả quay thưởng của kỳ trước. Sau đây là gợi ý những số đẹp với tỷ lệ trúng cao ngày hôm nay:
Cầu Pascal XS TP Hồ Chí Minh
Giải đặc biệt: 310631. Giải nhất: 67501
Bảng cầu:
31063167501
4169473251
575310576
22841523
4025675
427132
69845
5729
291
10
Cầu Pascal XS Long An
Giải đặc biệt: 169749. Giải nhất: 95720
Bảng cầu:
16974995720
7561384292
217412611
38153872
1968159
054964
59350
4285
603
63
Cầu Pascal XS Bình Phước
Giải đặc biệt: 307467. Giải nhất: 82303
Bảng cầu:
30746782303
3710350533
081385586
89413034
7354337
089760
87636
5399
828
00
Cầu Pascal XS Hậu Giang
Giải đặc biệt: 104888. Giải nhất: 95985
Bảng cầu:
10488895985
1426674473
568231810
14054991
5459380
994218
83639
1992
081
89
Thống kê tần suất xuất hiện bộ số 10 - 01 đài TP Hồ Chí Minh 30 ngày gần đây nhất
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|
| 10 | 25-10-2025 |
| 10 | 03-01-2026 |
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|
| 01 | 06-10-2025 |
| 01 | 18-10-2025 |
| 01 | 24-11-2025 |
| 01 | 01-12-2025 |
| 01 | 05-01-2026 |
| 01 | 12-01-2026 |
| 01 | 09-02-2026 |
| 01 | 14-02-2026 |
| 01 | 23-02-2026 |
| 01 | 16-03-2026 |
| 01 | 13-04-2026 |
Thống kê lô gan bộ số 10 - 01 đài TP Hồ Chí Minh tới hôm nay
| Bộ số | Ngày ra cuối cùng | Số ngày gan | Gan cực đại |
|---|
| 10 | 3-1-2026 | 29 | 36 |
| 01 | 13-4-2026 | 0 | 29 |
Thống kê tần suất xuất hiện bộ số 63 - 36 đài Long An 30 ngày gần đây nhất
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|
| 63 | 08-11-2025 |
| 63 | 14-02-2026 |
| 63 | 21-02-2026 |
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|
| 36 | 06-12-2025 |
| 36 | 31-01-2026 |
| 36 | 07-03-2026 |
| 36 | 14-03-2026 |
| 36 | 28-03-2026 |
Thống kê lô gan bộ số 63 - 36 đài Long An tới hôm nay
| Bộ số | Ngày ra cuối cùng | Số ngày gan | Gan cực đại |
|---|
| 63 | 21-2-2026 | 7 | 18 |
| 36 | 28-3-2026 | 2 | 34 |
Thống kê tần suất xuất hiện bộ số 00 đài Bình Phước 30 ngày gần đây nhất
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|
| 00 | 11-10-2025 |
| 00 | 25-10-2025 |
| 00 | 15-11-2025 |
| 00 | 10-01-2026 |
Thống kê lô gan bộ số 00 đài Bình Phước tới hôm nay
| Bộ số | Ngày ra cuối cùng | Số ngày gan | Gan cực đại |
|---|
| 00 | 10-1-2026 | 13 | 36 |
Thống kê tần suất xuất hiện bộ số 89 - 98 đài Hậu Giang 30 ngày gần đây nhất
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|
| 89 | 27-09-2025 |
| 89 | 14-02-2026 |
| Bộ số | Xuất hiện |
|---|
| 98 | 11-10-2025 |
| 98 | 25-10-2025 |
| 98 | 15-11-2025 |
| 98 | 22-11-2025 |
| 98 | 31-01-2026 |
Thống kê lô gan bộ số 89 - 98 đài Hậu Giang tới hôm nay
| Bộ số | Ngày ra cuối cùng | Số ngày gan | Gan cực đại |
|---|
| 98 | 31-1-2026 | 10 | 25 |
| 89 | 14-2-2026 | 8 | 29 |
4. Thống kê lô tô XSMN hôm nay Thứ 7 ngày 18/04/2026
Bảng thống kê lô tô của 3 tỉnh miền Nam hôm nay ngày 18/04/2026 sẽ giúp anh em có được cái nhìn tổng quan hơn về tần suất xuất hiện của các con số, lô gan, lô xiên và lô kép. Tất cả những số này đều được phân tích chi tiết dựa trên kết quả quay thưởng của kỳ gần nhất.
4.1 Thống kê lô tô tỉnh TPHCM thứ Thứ 7 ngày 18/04/2026
-
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô Gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 10 | 29 | 03/01/2026 | 36 |
| 96 | 23 | 24/01/2026 | 33 |
| 60 | 19 | 07/02/2026 | 31 |
| 53 | 18 | 09/02/2026 | 40 |
| 15 | 17 | 14/02/2026 | 34 |
| 76 | 17 | 14/02/2026 | 29 |
| 85 | 16 | 16/02/2026 | 29 |
| 90 | 16 | 16/02/2026 | 32 |
| 13 | 14 | 23/02/2026 | 36 |
| 39 | 13 | 28/02/2026 | 24 |
| Cặp lô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 46 - 64 |
8 ngày | 16/03/2026 | 20 |
| 67 - 76 |
8 ngày | 16/03/2026 | 18 |
| 29 - 92 |
6 ngày | 23/03/2026 | 18 |
| 35 - 53 |
6 ngày | 23/03/2026 | 21 |
| 39 - 93 |
5 ngày | 28/03/2026 | 16 |
| 58 - 85 |
5 ngày | 28/03/2026 | 20 |
| 89 - 98 |
5 ngày | 28/03/2026 | 14 |
| 12 - 21 |
4 ngày | 30/03/2026 | 16 |
| 24 - 42 |
4 ngày | 30/03/2026 | 14 |
| 34 - 43 |
4 ngày | 30/03/2026 | 21 |
-
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 04 - 22 | 5 ngày | 05/01/2026, 19/01/2026, 07/02/2026, 23/03/2026, 11/04/2026 |
| 16 - 51 | 5 ngày | 17/01/2026, 19/01/2026, 16/03/2026, 28/03/2026, 04/04/2026 |
| 22 - 86 | 5 ngày | 05/01/2026, 26/01/2026, 23/03/2026, 06/04/2026, 11/04/2026 |
| 31 - 47 | 5 ngày | 19/01/2026, 14/02/2026, 09/03/2026, 06/04/2026, 11/04/2026 |
| 01 - 19 | 4 ngày | 12/01/2026, 09/02/2026, 23/02/2026, 13/04/2026 |
| 01 - 56 | 4 ngày | 05/01/2026, 12/01/2026, 14/02/2026, 23/02/2026 |
| 01 - 77 | 4 ngày | 09/02/2026, 14/02/2026, 23/02/2026, 16/03/2026 |
| 02 - 99 | 4 ngày | 31/01/2026, 16/02/2026, 07/03/2026, 21/03/2026 |
| 03 - 72 | 4 ngày | 16/02/2026, 21/03/2026, 28/03/2026, 11/04/2026 |
| 04 - 05 | 4 ngày | 17/01/2026, 19/01/2026, 23/03/2026, 30/03/2026 |
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 01 - 17 - 19 | 3 ngày | 09/02/2026, 23/02/2026, 13/04/2026 |
| 01 - 19 - 54 | 3 ngày | 12/01/2026, 23/02/2026, 13/04/2026 |
| 01 - 42 - 77 | 3 ngày | 09/02/2026, 14/02/2026, 16/03/2026 |
| 02 - 26 - 99 | 3 ngày | 31/01/2026, 16/02/2026, 07/03/2026 |
| 03 - 61 - 72 | 3 ngày | 21/03/2026, 28/03/2026, 11/04/2026 |
| 04 - 05 - 51 | 3 ngày | 17/01/2026, 19/01/2026, 23/03/2026 |
| 04 - 05 - 78 | 3 ngày | 17/01/2026, 19/01/2026, 30/03/2026 |
| 04 - 06 - 22 | 3 ngày | 19/01/2026, 23/03/2026, 11/04/2026 |
| 04 - 09 - 22 | 3 ngày | 19/01/2026, 07/02/2026, 11/04/2026 |
| 04 - 22 - 60 | 3 ngày | 05/01/2026, 19/01/2026, 07/02/2026 |
-
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Số lần quay về | Ngày về gần nhất |
|---|
| 44 - 55 | 3 | 3 | 13/04/2026 |
| 22 - 66 | 2 | 2 | 06/04/2026 |
| 22 - 44 | 2 | 2 | 11/04/2026 |
| 44 - 88 | 2 | 2 | 12/01/2026 |
| 44 - 77 | 2 | 2 | 30/03/2026 |
| 33 - 77 | 2 | 2 | 30/03/2026 |
-
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 55 | 3 lượt | 91 | 32 lượt |
| 14 | 2 lượt | 09 | 29 lượt |
| 24 | 2 lượt | 30 | 29 lượt |
| 37 | 2 lượt | 51 | 23 lượt |
| 59 | 2 lượt | 52 | 22 lượt |
| 48 | 2 lượt | 31 | 21 lượt |
| 88 | 2 lượt | 08 | 21 lượt |
| 91 | 2 lượt | 77 | 21 lượt |
| 93 | 1 lượt | 60 | 21 lượt |
| 94 | 1 lượt | 33 | 21 lượt |
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 00 | 1 lượt | 39 | 8 lượt |
| 01 | 1 lượt | 53 | 8 lượt |
| 04 | 1 lượt | 19 | 8 lượt |
| 06 | 1 lượt | 06 | 9 lượt |
| 08 | 1 lượt | 67 | 9 lượt |
| 12 | 1 lượt | 86 | 10 lượt |
| 13 | 1 lượt | 29 | 11 lượt |
| 19 | 1 lượt | 12 | 11 lượt |
| 20 | 1 lượt | 23 | 11 lượt |
| 22 | 1 lượt | 46 | 11 lượt |
| Đặc biệt chưa về | Lô tô chưa về |
|---|
| 02, 03, 05, 07, 09, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 21, 23, 26, 27, 28, 31, 33, 34, 39, 40, 41, 43, 45, 47, 54, 56, 58, 60, 61, 62, 65, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 84, 85, 86, 89, 90, 92, 96, 97, 98, 99, | |
4.2 Thống kê lô tô tỉnh Long An thứ Thứ 7 ngày 18/04/2026
-
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô Gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 38 | 34 | 16/08/2025 | 34 |
| 96 | 34 | 16/08/2025 | 34 |
| 08 | 21 | 15/11/2025 | 23 |
| 30 | 18 | 06/12/2025 | 30 |
| 50 | 18 | 06/12/2025 | 24 |
| 94 | 18 | 06/12/2025 | 22 |
| 13 | 17 | 13/12/2025 | 19 |
| 84 | 13 | 10/01/2026 | 29 |
| 23 | 12 | 17/01/2026 | 32 |
| 25 | 11 | 24/01/2026 | 57 |
| Cặp lô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 45 - 54 |
7 ngày | 21/02/2026 | 14 |
| 17 - 71 |
6 ngày | 28/02/2026 | 19 |
| 23 - 32 |
6 ngày | 28/02/2026 | 16 |
| 68 - 86 |
6 ngày | 28/02/2026 | 21 |
| 56 - 65 |
5 ngày | 07/03/2026 | 12 |
| 37 - 73 |
4 ngày | 14/03/2026 | 12 |
| 38 - 83 |
4 ngày | 14/03/2026 | 18 |
| 46 - 64 |
4 ngày | 14/03/2026 | 15 |
| 57 - 75 |
4 ngày | 14/03/2026 | 15 |
| 25 - 52 |
3 ngày | 21/03/2026 | 17 |
-
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 33 - 60 | 6 ngày | 01/11/2025, 22/11/2025, 06/12/2025, 13/12/2025, 31/01/2026, 21/02/2026 |
| 05 - 18 | 5 ngày | 04/10/2025, 08/11/2025, 15/11/2025, 10/01/2026, 28/03/2026 |
| 18 - 60 | 5 ngày | 15/11/2025, 13/12/2025, 31/01/2026, 21/02/2026, 28/03/2026 |
| 60 - 61 | 5 ngày | 15/11/2025, 17/01/2026, 31/01/2026, 07/02/2026, 21/02/2026 |
| 05 - 40 | 4 ngày | 04/10/2025, 01/11/2025, 10/01/2026, 28/03/2026 |
| 05 - 66 | 4 ngày | 04/10/2025, 01/11/2025, 15/11/2025, 10/01/2026 |
| 07 - 48 | 4 ngày | 27/09/2025, 04/10/2025, 21/03/2026, 11/04/2026 |
| 07 - 95 | 4 ngày | 20/09/2025, 27/09/2025, 21/03/2026, 11/04/2026 |
| 09 - 18 | 4 ngày | 13/12/2025, 10/01/2026, 21/03/2026, 28/03/2026 |
| 11 - 55 | 4 ngày | 11/10/2025, 20/12/2025, 07/03/2026, 04/04/2026 |
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 02 - 36 - 49 | 3 ngày | 06/12/2025, 31/01/2026, 07/03/2026 |
| 02 - 37 - 39 | 3 ngày | 18/10/2025, 06/12/2025, 31/01/2026 |
| 04 - 35 - 56 | 3 ngày | 27/09/2025, 29/11/2025, 28/02/2026 |
| 05 - 18 - 40 | 3 ngày | 04/10/2025, 10/01/2026, 28/03/2026 |
| 05 - 18 - 51 | 3 ngày | 04/10/2025, 15/11/2025, 10/01/2026 |
| 05 - 18 - 66 | 3 ngày | 04/10/2025, 15/11/2025, 10/01/2026 |
| 05 - 40 - 66 | 3 ngày | 04/10/2025, 01/11/2025, 10/01/2026 |
| 05 - 51 - 66 | 3 ngày | 04/10/2025, 15/11/2025, 10/01/2026 |
| 07 - 48 - 95 | 3 ngày | 27/09/2025, 21/03/2026, 11/04/2026 |
| 07 - 53 - 59 | 3 ngày | 20/09/2025, 27/09/2025, 21/03/2026 |
-
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Số lần quay về | Ngày về gần nhất |
|---|
| 11 - 55 | 4 | 4 | 04/04/2026 |
| 55 - 99 | 3 | 3 | 20/12/2025 |
| 33 - 66 | 2 | 2 | 21/02/2026 |
| 55 - 66 | 2 | 2 | 01/11/2025 |
| 66 - 99 | 2 | 2 | 01/11/2025 |
| 66 - 77 | 2 | 2 | 10/01/2026 |
| 11 - 99 | 2 | 2 | 20/12/2025 |
-
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 55 | 3 lượt | 91 | 32 lượt |
| 14 | 2 lượt | 09 | 29 lượt |
| 24 | 2 lượt | 30 | 29 lượt |
| 37 | 2 lượt | 51 | 23 lượt |
| 59 | 2 lượt | 52 | 22 lượt |
| 48 | 2 lượt | 31 | 21 lượt |
| 88 | 2 lượt | 08 | 21 lượt |
| 91 | 2 lượt | 77 | 21 lượt |
| 93 | 1 lượt | 60 | 21 lượt |
| 94 | 1 lượt | 33 | 21 lượt |
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 00 | 1 lượt | 39 | 8 lượt |
| 01 | 1 lượt | 53 | 8 lượt |
| 04 | 1 lượt | 19 | 8 lượt |
| 06 | 1 lượt | 06 | 9 lượt |
| 08 | 1 lượt | 67 | 9 lượt |
| 12 | 1 lượt | 86 | 10 lượt |
| 13 | 1 lượt | 29 | 11 lượt |
| 19 | 1 lượt | 12 | 11 lượt |
| 20 | 1 lượt | 23 | 11 lượt |
| 22 | 1 lượt | 46 | 11 lượt |
| Đặc biệt chưa về | Lô tô chưa về |
|---|
| 02, 03, 05, 07, 09, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 21, 23, 26, 27, 28, 31, 33, 34, 39, 40, 41, 43, 45, 47, 54, 56, 58, 60, 61, 62, 65, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 84, 85, 86, 89, 90, 92, 96, 97, 98, 99, | |
4.3 Thống kê lô tô tỉnh Bình Phước thứ Thứ 7 ngày 18/04/2026
-
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô Gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 54 | 27 | 04/10/2025 | 27 |
| 07 | 23 | 01/11/2025 | 31 |
| 44 | 20 | 22/11/2025 | 27 |
| 11 | 19 | 29/11/2025 | 21 |
| 01 | 18 | 06/12/2025 | 26 |
| 40 | 17 | 13/12/2025 | 27 |
| 81 | 16 | 20/12/2025 | 21 |
| 13 | 15 | 27/12/2025 | 21 |
| 38 | 15 | 27/12/2025 | 21 |
| 00 | 13 | 10/01/2026 | 28 |
| Cặp lô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 01 - 10 |
8 ngày | 14/02/2026 | 16 |
| 78 - 87 |
8 ngày | 14/02/2026 | 15 |
| 04 - 40 |
7 ngày | 21/02/2026 | 18 |
| 18 - 81 |
5 ngày | 07/03/2026 | 10 |
| 26 - 62 |
5 ngày | 07/03/2026 | 18 |
| 49 - 94 |
5 ngày | 07/03/2026 | 24 |
| 69 - 96 |
5 ngày | 07/03/2026 | 22 |
| 14 - 41 |
4 ngày | 14/03/2026 | 17 |
| 38 - 83 |
4 ngày | 14/03/2026 | 13 |
| 48 - 84 |
4 ngày | 14/03/2026 | 17 |
-
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 08 - 18 | 5 ngày | 22/11/2025, 06/12/2025, 20/12/2025, 10/01/2026, 07/03/2026 |
| 24 - 76 | 5 ngày | 27/09/2025, 11/10/2025, 03/01/2026, 07/02/2026, 21/03/2026 |
| 24 - 83 | 5 ngày | 20/09/2025, 15/11/2025, 13/12/2025, 03/01/2026, 14/03/2026 |
| 32 - 95 | 5 ngày | 01/11/2025, 29/11/2025, 06/12/2025, 21/02/2026, 21/03/2026 |
| 50 - 95 | 5 ngày | 25/10/2025, 29/11/2025, 06/12/2025, 07/02/2026, 28/03/2026 |
| 03 - 50 | 4 ngày | 20/09/2025, 10/01/2026, 14/02/2026, 28/03/2026 |
| 03 - 64 | 4 ngày | 20/09/2025, 27/09/2025, 22/11/2025, 24/01/2026 |
| 03 - 88 | 4 ngày | 27/09/2025, 22/11/2025, 31/01/2026, 11/04/2026 |
| 06 - 58 | 4 ngày | 27/09/2025, 03/01/2026, 21/02/2026, 28/03/2026 |
| 06 - 95 | 4 ngày | 25/10/2025, 07/02/2026, 21/02/2026, 28/03/2026 |
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 08 - 18 - 80 | 4 ngày | 22/11/2025, 06/12/2025, 20/12/2025, 07/03/2026 |
| 23 - 67 - 85 | 4 ngày | 18/10/2025, 15/11/2025, 22/11/2025, 04/04/2026 |
| 32 - 72 - 95 | 4 ngày | 01/11/2025, 29/11/2025, 06/12/2025, 21/03/2026 |
| 03 - 19 - 50 | 3 ngày | 10/01/2026, 14/02/2026, 28/03/2026 |
| 03 - 43 - 88 | 3 ngày | 27/09/2025, 22/11/2025, 11/04/2026 |
| 03 - 63 - 88 | 3 ngày | 22/11/2025, 31/01/2026, 11/04/2026 |
| 05 - 08 - 18 | 3 ngày | 06/12/2025, 20/12/2025, 10/01/2026 |
| 05 - 19 - 67 | 3 ngày | 04/10/2025, 18/10/2025, 10/01/2026 |
| 06 - 24 - 76 | 3 ngày | 27/09/2025, 03/01/2026, 07/02/2026 |
| 06 - 50 - 95 | 3 ngày | 25/10/2025, 07/02/2026, 28/03/2026 |
-
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Số lần quay về | Ngày về gần nhất |
|---|
| 11 - 44 | 2 | 2 | 22/11/2025 |
| 77 - 99 | 2 | 2 | 13/12/2025 |
| 77 - 88 | 2 | 2 | 27/12/2025 |
| 88 - 99 | 2 | 2 | 31/01/2026 |
| 22 - 33 | 2 | 2 | 24/01/2026 |
| 33 - 99 | 2 | 2 | 28/02/2026 |
| 22 - 77 | 2 | 2 | 13/12/2025 |
| 11 - 33 | 2 | 2 | 08/11/2025 |
| 55 - 88 | 2 | 2 | 31/01/2026 |
-
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 55 | 3 lượt | 91 | 32 lượt |
| 14 | 2 lượt | 09 | 29 lượt |
| 24 | 2 lượt | 30 | 29 lượt |
| 37 | 2 lượt | 51 | 23 lượt |
| 59 | 2 lượt | 52 | 22 lượt |
| 48 | 2 lượt | 31 | 21 lượt |
| 88 | 2 lượt | 08 | 21 lượt |
| 91 | 2 lượt | 77 | 21 lượt |
| 93 | 1 lượt | 60 | 21 lượt |
| 94 | 1 lượt | 33 | 21 lượt |
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 00 | 1 lượt | 39 | 8 lượt |
| 01 | 1 lượt | 53 | 8 lượt |
| 04 | 1 lượt | 19 | 8 lượt |
| 06 | 1 lượt | 06 | 9 lượt |
| 08 | 1 lượt | 67 | 9 lượt |
| 12 | 1 lượt | 86 | 10 lượt |
| 13 | 1 lượt | 29 | 11 lượt |
| 19 | 1 lượt | 12 | 11 lượt |
| 20 | 1 lượt | 23 | 11 lượt |
| 22 | 1 lượt | 46 | 11 lượt |
| Đặc biệt chưa về | Lô tô chưa về |
|---|
| 02, 03, 05, 07, 09, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 21, 23, 26, 27, 28, 31, 33, 34, 39, 40, 41, 43, 45, 47, 54, 56, 58, 60, 61, 62, 65, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 84, 85, 86, 89, 90, 92, 96, 97, 98, 99, | |
4.4 Thống kê lô tô tỉnh Hậu Giang thứ Thứ 7 ngày 18/04/2026
-
Bảng thống kê lô gan hôm nay:
| Lô Gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 56 | 29 | 20/09/2025 | 29 |
| 13 | 28 | 27/09/2025 | 28 |
| 63 | 20 | 22/11/2025 | 25 |
| 11 | 19 | 29/11/2025 | 25 |
| 66 | 18 | 06/12/2025 | 30 |
| 21 | 17 | 13/12/2025 | 34 |
| 73 | 15 | 27/12/2025 | 33 |
| 93 | 15 | 27/12/2025 | 22 |
| 96 | 14 | 03/01/2026 | 33 |
| 02 | 13 | 10/01/2026 | 25 |
| Cặp lô gan | Số ngày chưa về | Ngày về gần nhất | Gan Cực Đại |
|---|
| 56 - 65 |
11 ngày | 24/01/2026 | 19 |
| 89 - 98 |
8 ngày | 14/02/2026 | 18 |
| 02 - 20 |
7 ngày | 21/02/2026 | 19 |
| 35 - 53 |
7 ngày | 21/02/2026 | 13 |
| 36 - 63 |
7 ngày | 21/02/2026 | 14 |
| 37 - 73 |
7 ngày | 21/02/2026 | 13 |
| 59 - 95 |
7 ngày | 21/02/2026 | 12 |
| 19 - 91 |
6 ngày | 28/02/2026 | 12 |
| 09 - 90 |
5 ngày | 07/03/2026 | 13 |
| 25 - 52 |
5 ngày | 07/03/2026 | 19 |
-
Bảng thống kê lô xiên hôm nay:
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 02 - 51 | 5 ngày | 20/09/2025, 01/11/2025, 08/11/2025, 27/12/2025, 03/01/2026 |
| 20 - 51 | 5 ngày | 11/10/2025, 01/11/2025, 06/12/2025, 13/12/2025, 24/01/2026 |
| 23 - 76 | 5 ngày | 20/09/2025, 06/12/2025, 10/01/2026, 14/03/2026, 04/04/2026 |
| 68 - 76 | 5 ngày | 15/11/2025, 10/01/2026, 14/03/2026, 21/03/2026, 04/04/2026 |
| 70 - 98 | 5 ngày | 11/10/2025, 25/10/2025, 15/11/2025, 22/11/2025, 31/01/2026 |
| 04 - 94 | 4 ngày | 25/10/2025, 03/01/2026, 14/02/2026, 21/03/2026 |
| 05 - 06 | 4 ngày | 08/11/2025, 22/11/2025, 31/01/2026, 11/04/2026 |
| 05 - 43 | 4 ngày | 08/11/2025, 15/11/2025, 31/01/2026, 07/02/2026 |
| 06 - 38 | 4 ngày | 27/09/2025, 21/02/2026, 14/03/2026, 11/04/2026 |
| 06 - 44 | 4 ngày | 08/11/2025, 10/01/2026, 21/02/2026, 14/03/2026 |
| Bộ Số | Số ngày đã về |
|---|
| 23 - 32 - 76 | 4 ngày | 20/09/2025, 06/12/2025, 14/03/2026, 04/04/2026 |
| 00 - 06 - 26 | 3 ngày | 08/11/2025, 14/03/2026, 11/04/2026 |
| 05 - 36 - 70 | 3 ngày | 15/11/2025, 22/11/2025, 31/01/2026 |
| 05 - 36 - 98 | 3 ngày | 15/11/2025, 22/11/2025, 31/01/2026 |
| 05 - 62 - 68 | 3 ngày | 15/11/2025, 22/11/2025, 07/02/2026 |
| 05 - 70 - 98 | 3 ngày | 15/11/2025, 22/11/2025, 31/01/2026 |
| 06 - 17 - 38 | 3 ngày | 27/09/2025, 21/02/2026, 11/04/2026 |
| 06 - 68 - 76 | 3 ngày | 10/01/2026, 14/03/2026, 21/03/2026 |
| 08 - 52 - 64 | 3 ngày | 27/09/2025, 04/10/2025, 15/11/2025 |
| 08 - 68 - 70 | 3 ngày | 04/10/2025, 15/11/2025, 22/11/2025 |
-
Bảng thống kê lô kép hôm nay:
| Bộ số | Số lần xuất hiện | Số lần quay về | Ngày về gần nhất |
|---|
| 00 - 44 | 3 | 3 | 04/04/2026 |
| 22 - 88 | 3 | 3 | 11/04/2026 |
| 33 - 44 | 2 | 2 | 14/03/2026 |
| 44 - 99 | 2 | 2 | 21/02/2026 |
| 00 - 55 | 2 | 2 | 11/04/2026 |
| 00 - 33 | 2 | 2 | 14/03/2026 |
| 55 - 88 | 2 | 2 | 11/04/2026 |
| 22 - 55 | 2 | 2 | 11/04/2026 |
-
Thống kê tần suất lô tô hôm nay:
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 55 | 3 lượt | 91 | 32 lượt |
| 14 | 2 lượt | 09 | 29 lượt |
| 24 | 2 lượt | 30 | 29 lượt |
| 37 | 2 lượt | 51 | 23 lượt |
| 59 | 2 lượt | 52 | 22 lượt |
| 48 | 2 lượt | 31 | 21 lượt |
| 88 | 2 lượt | 08 | 21 lượt |
| 91 | 2 lượt | 77 | 21 lượt |
| 93 | 1 lượt | 60 | 21 lượt |
| 94 | 1 lượt | 33 | 21 lượt |
| ĐB về nhiều | Xuất hiện | Lô về nhiều | Xuất hiện |
|---|
| 00 | 1 lượt | 39 | 8 lượt |
| 01 | 1 lượt | 53 | 8 lượt |
| 04 | 1 lượt | 19 | 8 lượt |
| 06 | 1 lượt | 06 | 9 lượt |
| 08 | 1 lượt | 67 | 9 lượt |
| 12 | 1 lượt | 86 | 10 lượt |
| 13 | 1 lượt | 29 | 11 lượt |
| 19 | 1 lượt | 12 | 11 lượt |
| 20 | 1 lượt | 23 | 11 lượt |
| 22 | 1 lượt | 46 | 11 lượt |
| Đặc biệt chưa về | Lô tô chưa về |
|---|
| 02, 03, 05, 07, 09, 10, 11, 15, 16, 17, 18, 21, 23, 26, 27, 28, 31, 33, 34, 39, 40, 41, 43, 45, 47, 54, 56, 58, 60, 61, 62, 65, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 79, 84, 85, 86, 89, 90, 92, 96, 97, 98, 99, | |
5. Kết quả quay thử xổ số miền Nam hôm nay Thứ 7 ngày 18/04/2026
Đây là kết quả quay thử xổ số miền Nam một cách ngẫu nhiên, chỉ mang tính chất tham khảo và không đảm bảo tính chính xác
Kết quả xổ số Miền Nam Thứ 7 ngày 18/04/2026
| Giải | TPHCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
|---|
| Tám | 73 | 16 | 17 | 54 |
| Bảy | 125 | 178 | 000 | 779 |
| Sáu | 1497 3605 8891 | 3776 8164 1520 | 7016 4310 6392 | 8001 8781 4931 |
| Năm | 9390 | 6640 | 8527 | 2160 |
| Tư | 01476 64706 39524 83465 46972 71627 27664 | 83766 31541 45989 91428 56652 10387 95202 | 64142 42912 31848 78491 20663 73838 97708 | 67061 51627 39980 33237 05290 14214 82418 |
| Ba | 13413 79329 | 80547 21842 | 62203 91934 | 24005 72436 |
| Nhì | 25073 | 13261 | 49764 | 63422 |
| Nhất | 96336 | 80288 | 66263 | 86005 |
| ĐB | 658999 | 674691 | 238350 | 415847 |
Kết luận
Trên đây là tổng hợp những con số soi cầu xổ số miền Nam hôm nay Thứ 7 ngày 18/04/2026 đẹp nhất mà Cao thủ soi cầu muốn gợi ý đến anh em. Mong rằng bài viết này sẽ cung cấp đến cho mọi người những thông tin hữu ích. Chúc anh em sớm gặp may mắn nhé!